[THƯƠNG HIỆU] Rockwool
[GIÁ] Giá dao động từ 70.000đ - 77.000đ/m² tùy vào thời điểm
[ĐỘ DÀY] 50mm
[MẬT ĐỘ] 50kg/m³
[KÍCH THƯỚC] 600 x 1200mm
[QUY CÁCH] Tấm
[ỨNG DỤNG] Cách nhiệt, hỗ trợ âm học, bảo ôn và hệ thống kỹ thuật
Bông khoáng Rockwool T50 là vật liệu sợi khoáng được sử dụng trong các hệ thống cách nhiệt, hỗ trợ âm học, bảo ôn và kỹ thuật công trình. Với mật độ danh nghĩa khoảng 50kg/m³, Rockwool T50 có thể được lựa chọn cho những cấu tạo cần mật độ vật liệu cao hơn so với các dòng mật độ thấp hơn.
Hình Ảnh Bông Khoáng Rockwool T50
Thông Số Kỹ Thuật Bông Khoáng Rockwool T50
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Rockwool | Theo mã sản phẩm |
| Mã sản phẩm | RW-T50 | SKU |
| Loại vật liệu | Bông khoáng Rockwool | Vật liệu sợi khoáng |
| Mật độ | 50kg/m³ | Theo cấu hình T50 |
| Độ dày | 50mm | mm |
| Kích thước | 600 x 1200 | mm |
| Quy cách | Tấm | Xác nhận khi báo giá |
| Hệ số dẫn nhiệt λ | Theo datasheet | Không tự gán |
| NRC | Theo kết quả thử nghiệm | Phụ thuộc cấu tạo |
| Fire Rating | Theo chứng nhận | Không tự gán A1 |
Chức Năng Của Bông Khoáng Rockwool T50
Cách nhiệt
Cấu trúc sợi khoáng giúp tạo ra các khoảng không khí trong vật liệu, hỗ trợ hạn chế quá trình truyền nhiệt qua lớp vật liệu.
Hiệu quả cách nhiệt thực tế phụ thuộc vào độ dày, hệ số dẫn nhiệt và cấu tạo tổng thể của công trình.
Hỗ trợ âm học
Cấu trúc sợi khoáng có khả năng hấp thụ một phần năng lượng âm thanh khi được bố trí trong cấu tạo phù hợp.
Rockwool T50 không nên được hiểu là một hệ thống cách âm hoàn chỉnh khi sử dụng độc lập.
Bảo ôn và kỹ thuật
Có thể được sử dụng trong các cấu tạo bảo ôn hoặc kỹ thuật khi quy cách vật liệu đáp ứng yêu cầu thiết kế.
Bông Khoáng Rockwool T50 Là Gì?
Rockwool T50 là dòng bông khoáng có mật độ danh nghĩa khoảng 50kg/m³, được sử dụng trong các giải pháp xây dựng liên quan đến cách nhiệt, âm học và bảo ôn.
Vật liệu được cấu tạo từ các sợi khoáng, tạo thành lớp vật liệu có cấu trúc xốp, phù hợp để bố trí trong các khoang tường, vách, trần, mái hoặc hệ thống kỹ thuật theo thiết kế.
Việc lựa chọn T50 cần dựa trên mục tiêu sử dụng, độ dày cần thiết, quy cách, điều kiện môi trường và cấu tạo của công trình.
Khi Nào Nên Sử Dụng Rockwool T50?
Rockwool T50 thường được cân nhắc khi công trình cần vật liệu bông khoáng có mật độ khoảng 50kg/m³ cho một cấu tạo cụ thể.
Một số nhu cầu thường gặp:
- Cần bổ sung lớp vật liệu cách nhiệt cho tường, trần hoặc mái.
- Cần vật liệu sợi khoáng hỗ trợ hấp thụ âm.
- Cần vật liệu có mật độ xác định cho cấu tạo tường hoặc vách.
- Cần vật liệu cho hệ thống bảo ôn hoặc kỹ thuật phù hợp.
Lợi Ích Của Bông Khoáng Rockwool T50
- Hỗ trợ cách nhiệt: phù hợp để bổ sung lớp cách nhiệt trong các cấu tạo được thiết kế phù hợp.
- Hỗ trợ hấp thụ âm: cấu trúc sợi khoáng có khả năng hấp thụ năng lượng âm thanh.
- Mật độ 50kg/m³: Với tỷ trọng 50kg/m³ đây là mức tỷ trọng tối thiểu tiêu chuẩn khuyến nghị để thi công vách thạch cao/vách gỗ cao trên 3m mà không sợ bông bị xệ xuống đáy sau vài năm sử dụng.
- Ứng dụng đa dạng: có thể dùng trong tường, vách, trần, mái và một số hạng mục kỹ thuật.
- Dễ kết hợp với hệ thống: có thể phối hợp cùng khung, lớp bao che và các vật liệu khác theo thiết kế.
Hạn Chế Cần Lưu Ý Khi Dùng Rockwool T50
- Rockwool T50 không phải là giải pháp cách âm hoàn chỉnh nếu chỉ sử dụng một lớp vật liệu đơn lẻ.
- Hiệu quả cách âm phụ thuộc nhiều vào kết cấu bao che và việc xử lý khe hở.
- Cần lựa chọn đúng độ dày và quy cách theo thiết kế.
- Cần có biện pháp thi công và lớp bao che phù hợp với vị trí lắp đặt.
- Không nên lấy thông số của sản phẩm Rockwool khác để thay thế cho T50.
Ứng Dụng Bông Khoáng Rockwool T50
Tường cách nhiệt
Bố trí trong khoang tường hoặc hệ vách phù hợp để hỗ trợ kiểm soát truyền nhiệt.
Vách ngăn
Có thể sử dụng bên trong hệ vách để bổ sung khả năng hấp thụ âm và cách nhiệt.
Trần
Sử dụng trong cấu tạo trần phù hợp để hỗ trợ kiểm soát nhiệt và âm.
Mái
Có thể được bố trí trong các hệ mái theo thiết kế cách nhiệt.
Nhà xưởng
Phù hợp với một số cấu tạo vách, mái và trần nhà xưởng.
Hệ thống kỹ thuật
Có thể dùng cho các hạng mục bảo ôn và kỹ thuật khi đáp ứng yêu cầu thiết kế.
Công Trình Phù Hợp Với Rockwool T50
Hướng Dẫn Chọn Bông Khoáng Rockwool T50
1. Xác định mục đích sử dụng
Cần xác định công trình đang cần cách nhiệt, hấp thụ âm, bảo ôn hay kết hợp nhiều mục tiêu.
2. Xác định độ dày
Độ dày cần được lựa chọn theo cấu tạo và yêu cầu kỹ thuật thay vì chỉ dựa trên mật độ 50kg/m³.
3. Xác định kích thước
Cần xác nhận quy cách thực tế để tính chính xác số lượng vật liệu cần mua.
4. Kiểm tra datasheet
Đối với dự án yêu cầu kỹ thuật, cần kiểm tra λ, NRC, Fire Rating và các chứng nhận liên quan của đúng mã sản phẩm.
5. Tính khối lượng
Khối lượng cần đặt hàng nên tính dựa trên diện tích, độ dày, quy cách và hao hụt trong quá trình thi công.
Hướng Dẫn Thi Công Rockwool T50
Bước 1 — Khảo sát
Kiểm tra kích thước khu vực, hệ khung và cấu tạo hiện hữu.
Bước 2 — Chuẩn bị vật liệu
Kiểm tra đúng mã RW-T50, mật độ, độ dày và quy cách.
Bước 3 — Chuẩn bị hệ khung
Lắp đặt hệ khung theo thiết kế và đảm bảo đủ điều kiện giữ vật liệu.
Bước 4 — Cắt và lắp Rockwool
Cắt vật liệu theo kích thước khoang, hạn chế khe hở không cần thiết.
Bước 5 — Xử lý điểm yếu âm học
Kiểm tra các khe tiếp giáp, vị trí xuyên tường, cửa và các đường truyền âm tiềm ẩn.
Bước 6 — Hoàn thiện
Đóng lớp bao che hoặc lớp hoàn thiện theo cấu tạo thiết kế.
So Sánh Rockwool T50 Với Một Số Vật Liệu Khác
| Vật liệu | Đặc điểm | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|---|
| Rockwool T50 | Sợi khoáng, mật độ khoảng 50kg/m³ | Cách nhiệt, âm học, bảo ôn |
| Rockwool T40 | Sợi khoáng, mật độ khoảng 40kg/m³ | Cách nhiệt, hỗ trợ âm học |
| Rockwool T30 | Sợi khoáng, mật độ khoảng 30kg/m³ | Tường, vách, trần và kỹ thuật |
| Glasswool | Sợi thủy tinh | Cách nhiệt, hấp thụ âm |
| XPS | Cấu trúc xốp cứng | Tường, sàn, mái |
Giá Bông Khoáng Rockwool T50
Giá Rockwool T50 có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, số lượng, thời điểm đặt hàng và khu vực giao hàng.
Đối với công trình số lượng lớn, nên gửi diện tích hoặc khối lượng cần sử dụng để nhận báo giá theo quy cách thực tế.
Tình Trạng Hàng Rockwool T50
Liên hệ DHG để xác nhận hàng còn trong kho thực tế.
Hàng hóa phụ thuộc vào quy cách, số lượng và thời điểm đặt hàng.
FAQ — Câu Hỏi Thường Gặp Về Rockwool T50
Rockwool T50 là gì?
Rockwool T50 là bông khoáng có mật độ danh nghĩa khoảng 50kg/m³, được sử dụng trong các hệ thống cách nhiệt, hỗ trợ âm học và bảo ôn tùy cấu tạo.
Rockwool T50 có mật độ bao nhiêu?
Mật độ danh nghĩa của cấu hình T50 là khoảng 50kg/m³. Thông số chính thức cần được đối chiếu với datasheet của sản phẩm thực tế.
Rockwool T50 có cách âm không?
Rockwool có khả năng hấp thụ một phần năng lượng âm thanh. Tuy nhiên khả năng cách âm của cả hệ thống phụ thuộc vào cấu tạo tường, vách, trần, độ kín và các lớp vật liệu kết hợp.
Rockwool T50 có cách nhiệt không?
Có. Rockwool T50 có thể được sử dụng trong các cấu tạo cách nhiệt phù hợp. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào độ dày, hệ số dẫn nhiệt và cấu tạo công trình.
Rockwool T50 dùng cho nhà xưởng được không?
Có thể sử dụng trong một số cấu tạo tường, mái, trần hoặc bao che nhà xưởng khi quy cách và thiết kế phù hợp.
Rockwool T50 có chống cháy không?
Khả năng phản ứng với lửa và phân loại Fire Rating phải được xác nhận từ chứng nhận/datasheet của đúng sản phẩm Rockwool T50. Không nên tự gán cấp A1 nếu chưa có tài liệu xác nhận.
Giá Rockwool T50 bao nhiêu?
Giá dao động từ 70.000đ - 77.000đ/m²tùy vào từng thời điểm
Đánh Giá Bông Khoáng Rockwool T50
Hiện chưa có dữ liệu đánh giá khách hàng được xác minh để hiển thị tại thời điểm cập nhật nội dung.
DHG không tự tạo đánh giá, số sao hoặc AggregateRating không có nguồn xác thực.
Sản Phẩm Liên Quan
Giải Pháp Liên Quan
Bạn đang cần Rockwool T50 cho tường, vách, trần, mái, nhà xưởng hoặc hệ thống kỹ thuật?
Gửi diện tích, độ dày mong muốn, mục đích sử dụng và số lượng dự kiến. DHG có thể tư vấn quy cách phù hợp với cấu tạo công trình.