Trang chủ / Bông Khoáng Rockwool T40: Thông Số, Đặc Tính, Ứng Dụng & Báo Giá

Bông Khoáng Rockwool T40: Thông Số, Đặc Tính, Ứng Dụng & Báo Giá

DHG Materials Bông khoáng Bông Khoáng Rockwool T40
✓ VERIFIED PRODUCT KNOWLEDGE

Bông Khoáng Rockwool T40 40kg/m³ Dày 50mm

Bông khoáng Rockwool T40 mật độ 40kg/m³, độ dày 50mm, sử dụng cho cách nhiệt, hỗ trợ hấp thụ âm, bảo ôn và các hệ thống kỹ thuật công trình.

SKU Rockwool-T40
Thương hiệu Rockwool
Mật độ 40kg/m³
Độ dày 50mm
Quy cách Dạng tấm / Dạng cuộn
Kích thước 600 × 1200mm / 1200 × 50000mm
Bông Khoáng Rockwool T40 40kg/m³ Dày 50mm

Thông số nhanh Rockwool T40

40 kg/m³ — Mật độ
50 mm — Độ dày
600×1200 mm — Dạng tấm
1200×50000 mm — Dạng cuộn

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Rockwool T40

Thông số Giá trị Ghi chú
Thương hiệu Rockwool
SKU Rockwool-T40 Mã sản phẩm trên trang
Loại vật liệu Bông khoáng Rockwool Sợi khoáng
Mật độ 40kg/m³ Theo cấu hình T40
Độ dày 50mm Theo quy cách sản phẩm
Kích thước dạng tấm 600 × 1200mm Theo dữ liệu hiện tại
Kích thước dạng cuộn 1200 × 50000mm Cần xác nhận theo lô hàng
Quy cách Dạng cuộn / Dạng tấm Theo sản phẩm thực tế
Ứng dụng Cách nhiệt, hỗ trợ âm học, bảo ôn Tùy cấu tạo hệ thống
Hệ số dẫn nhiệt λ Theo datasheet Không tự gán
NRC Theo kết quả thử nghiệm Phụ thuộc cấu tạo
Fire Rating Theo chứng nhận Không tự gán A1

Lưu ý VERIFIED: Không lấy λ, NRC hoặc Fire Rating của T30, T50, T60 hoặc sản phẩm Rockwool khác để thay thế cho T40 khi chưa có datasheet/chứng nhận tương ứng.

Rockwool T40 là gì?

Bông Khoáng Rockwool T40 40kg/m³ Dày 50mm là vật liệu bông khoáng sợi khoáng có mật độ khoảng 40kg/m³, được sử dụng trong các cấu tạo cách nhiệt, hỗ trợ hấp thụ âm, bảo ôn và một số hệ thống kỹ thuật.

T40 có thể được lựa chọn khi công trình cần một cấu hình bông khoáng mật độ cao hơn các dòng mật độ thấp hơn. Hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào độ dày, cấu tạo, độ kín, lớp bao che và phương pháp thi công.

Điểm cần nhớ: Rockwool T40 hỗ trợ hấp thụ âm nhưng không đồng nghĩa với một hệ cách âm hoàn chỉnh. Để giảm truyền âm giữa hai không gian cần thiết kế toàn bộ hệ thống.

Kiến thức sản phẩm Rockwool T40

Cấu trúc sợi khoáng

Cấu trúc sợi khoáng tạo ra các khoảng không khí bên trong lớp vật liệu, hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt.

Mật độ 40kg/m³

T40 được định hướng cho cấu hình có mật độ khoảng 40kg/m³ theo dữ liệu sản phẩm hiện tại.

Hỗ trợ âm học

Sợi khoáng có khả năng hấp thụ một phần năng lượng âm thanh.

Cách nhiệt

Có thể sử dụng trong tường, vách, trần và mái khi quy cách phù hợp với thiết kế.

Bảo ôn

Có thể sử dụng trong một số hệ thống kỹ thuật với lớp bảo vệ phù hợp.

Hệ thống nhiều lớp

Hiệu quả cách âm cần được xem xét trên toàn bộ cấu tạo thay vì chỉ dựa vào Rockwool.

Rockwool T40 vs T30 vs T50

Tiêu chí T30 T40 T50
Mật độ danh nghĩa 30kg/m³ 40kg/m³ 50kg/m³
Định hướng Hệ nhẹ / cách nhiệt Cân bằng Mật độ cao hơn
Độ dày trang này 50mm 50mm Theo cấu hình
Hấp thụ âm Có thể hỗ trợ Có thể hỗ trợ Có thể hỗ trợ
Cách âm hoàn chỉnh Không dùng đơn lớp Không dùng đơn lớp Không dùng đơn lớp

Không nên kết luận hiệu quả cách âm chỉ bằng mật độ. Khả năng giảm truyền âm phụ thuộc vào khối lượng bề mặt, cấu tạo nhiều lớp, khe hở, cầu âm và phương pháp thi công.

Ứng dụng Rockwool T80

Ứng dụng Mục tiêu Đánh giá
Tường / vách Cách nhiệt + hỗ trợ âm học Phù hợp
Trần Cách nhiệt + hỗ trợ âm học Phù hợp
Mái Kiểm soát truyền nhiệt Phù hợp
Nhà xưởng Cách nhiệt / kiểm soát âm Phù hợp
Kho Cách nhiệt Phù hợp
Phòng ngủ Cách âm Dùng trong hệ thống kết hợp
Phòng karaoke Cách âm cao Cần thiết kế hệ thống hoàn chỉnh

Rockwool T40 phù hợp với cấu tạo nào?

Nhà ở

Tường, trần và mái theo cấu tạo thiết kế.

Phòng ngủ

Có thể dùng trong hệ thống cách âm kết hợp.

Văn phòng

Phù hợp cho vách và trần khi quy cách đáp ứng thiết kế.

Nhà xưởng

Hỗ trợ cách nhiệt và kiểm soát âm thanh.

Kho

Phù hợp với các cấu tạo cách nhiệt.

Hệ thống kỹ thuật

Có thể dùng cho bảo ôn tùy cấu tạo.

Hướng dẫn thi công

01 — Khảo sát

Xác định diện tích, khoang lắp đặt và mục tiêu sử dụng.

02 — Chuẩn bị khung

Chuẩn bị hệ khung hoặc kết cấu giữ vật liệu.

03 — Cắt vật liệu

Cắt theo kích thước thực tế, hạn chế khe hở lớn.

04 — Lắp đặt

Đưa Rockwool vào đúng khoang và cố định phù hợp.

05 — Xử lý khe hở

Kiểm tra các mối nối và vị trí tiếp giáp.

06 — Hoàn thiện

Lắp lớp bao che hoặc lớp hoàn thiện phù hợp.

Tính nhanh nhu cầu

Diện tích cơ bản: 15.00 m²
Diện tích sau hao hụt: 16.50 m²
Chi phí tham khảo: 1.237.500 VNĐ

Đây là công cụ ước tính nhanh. Giá thực tế cần xác nhận theo quy cách, số lượng, khu vực giao hàng và thời điểm đặt hàng.

Giá & Báo giá

68.000 – 75.000 VNĐ/m²

Giá tham khảo hiện tại của Rockwool T40 dao động từ 68.000đ – 75.000đ/m², tùy quy cách cuộn/tấm và độ dày.

Giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng, thời điểm đặt hàng, khu vực giao hàng và quy cách. Đơn hàng công trình nên báo theo tổng khối lượng thực tế.

Tình trạng hàng

Kiểm tra hàng trước khi đặt

Tình trạng hàng hóa cần được xác nhận theo thời điểm, số lượng và quy cách cuộn/tấm.

Kiểm tra tồn kho

FAQ — Câu hỏi thường gặp

Rockwool T40 là gì?

Rockwool T40 là bông khoáng có mật độ khoảng 40kg/m³, sử dụng trong các hệ thống cách nhiệt, hỗ trợ kiểm soát âm thanh và bảo ôn tùy cấu tạo.

Rockwool T40 có mật độ bao nhiêu?

Cấu hình T40 trên trang này có mật độ 40kg/m³. Thông số chính thức cần đối chiếu theo datasheet của sản phẩm thực tế.

Rockwool T40 dày bao nhiêu?

Cấu hình sản phẩm được trình bày trên trang này có độ dày 50mm.

Rockwool T40 có kích thước bao nhiêu?

Dạng tấm: 600 × 1200mm. Dạng cuộn: 1200 × 50000mm theo dữ liệu hiện tại. Quy cách thực tế cần xác nhận trước khi đặt hàng.

Rockwool T40 có cách âm không?

Rockwool có khả năng hấp thụ một phần năng lượng âm thanh. Tuy nhiên để cách âm hiệu quả cần kết hợp với cấu tạo tường, vách hoặc trần phù hợp.

Rockwool T40 có cách nhiệt không?

Có thể sử dụng trong các cấu tạo cách nhiệt. Hiệu quả cụ thể phụ thuộc vào độ dày, hệ số dẫn nhiệt và cấu tạo tổng thể.

Rockwool T40 dùng cho nhà xưởng được không?

Có thể sử dụng trong các cấu tạo tường, mái, trần hoặc hệ thống kỹ thuật phù hợp với thiết kế công trình.

Giá Rockwool T40 bao nhiêu?

Giá tham khảo hiện tại khoảng 68.000đ – 75.000đ/m², tùy quy cách cuộn/tấm và độ dày.

Sản phẩm liên quan

Rockwool T30

Mật độ thấp hơn, phù hợp để so sánh với T40 theo yêu cầu công trình.

Xem Rockwool T30 →

Rockwool T50

Lựa chọn mật độ cao hơn khi công trình có yêu cầu khác về cấu hình.

Xem Rockwool T50 →

Rockwool T60

Có thể cân nhắc cho các cấu tạo cần mật độ cao hơn.

Xem Rockwool T60 →

Giải pháp liên quan

Cách âm tường

Rockwool được bố trí bên trong hệ tường nhiều lớp để hỗ trợ kiểm soát âm thanh.

Xem giải pháp →

Cách âm trần

Có thể kết hợp Rockwool với khung xương, cao su non và tấm hoàn thiện.

Xem giải pháp →

Cách nhiệt công trình

Rockwool có thể đóng vai trò lớp cách nhiệt trong tường, trần và mái.

Xem giải pháp →

Thuộc tính sản phẩm

Rockwool Rockwool T40 40kg/m³ 50mm 600 × 1200mm 1200 × 50000mm Dạng tấm Dạng cuộn Cách nhiệt Hỗ trợ hấp thụ âm Bảo ôn Tường Trần Mái Nhà xưởng

Cụm liên kết nội bộ

Product → Category: Vật liệu cách nhiệt

Product → Acoustic: Vật liệu cách âm

Product → Solution: Giải pháp cách âm tường

Product → Related: Rockwool T30 → T40 → T50 → T60

DHG MATERIALS

Cần báo giá Rockwool T40 cho công trình?

Gửi diện tích, vị trí thi công, mục tiêu sử dụng và quy cách mong muốn. DHG Materials tư vấn cấu hình và báo giá theo khối lượng thực tế.

0989902955

☎ GỌI NGAY 0989902955