Bông Khoáng Rockwool T30
Bông Khoáng Rockwool T30
Bông khoáng Rockwool T30 với mật độ danh nghĩa 30 kg/m³, được sử dụng trong các cấu tạo cách âm, cách nhiệt và hệ thống kỹ thuật phù hợp.
Bông khoáng Rockwool T30 là vật liệu bông khoáng dạng sợi có mật độ danh nghĩa 30 kg/m³. Vật liệu được sử dụng trong các cấu tạo cần hỗ trợ cách âm, cách nhiệt và các hệ thống kỹ thuật phù hợp.
Trong hệ thống cách âm, Rockwool T30 thường được bố trí trong khoang của vách, trần hoặc cấu tạo kỹ thuật. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào tổng thể hệ thống, bao gồm lớp bao che, khung, độ kín và các đường truyền âm khác.
Tổng Quan Bông Khoáng Rockwool T30
Rockwool T30 thuộc nhóm vật liệu sợi khoáng được sử dụng trong xây dựng. Với mật độ danh nghĩa 30 kg/m³, vật liệu có thể được lựa chọn cho các cấu tạo cần vật liệu sợi khoáng có khả năng lấp đầy khoang.
Khi lựa chọn Rockwool T30, không nên chỉ căn cứ vào mật độ. Cần đồng thời xem xét độ dày, kích thước, cấu tạo vách hoặc trần, yêu cầu âm học, yêu cầu nhiệt và điều kiện thi công thực tế.
Rockwool T30 phù hợp với nhu cầu nào?
Cách âm
Hỗ trợ xử lý âm thanh khi được bố trí đúng trong hệ thống vách, trần hoặc cấu tạo cách âm.
Cách nhiệt
Có thể được sử dụng trong các cấu tạo cần vật liệu sợi khoáng hỗ trợ kiểm soát truyền nhiệt.
Vật liệu công trình
Phù hợp xem xét cho nhiều cấu tạo xây dựng tùy theo yêu cầu kỹ thuật và quy cách thực tế.
Công Dụng Của Bông Khoáng Rockwool T30
Hỗ trợ cách âm
Cấu trúc dạng sợi của bông khoáng có thể hỗ trợ hấp thụ năng lượng âm thanh trong khoang kết cấu. Tuy nhiên, khả năng cách âm cuối cùng phải được đánh giá trên toàn bộ hệ thống.
Hỗ trợ cách nhiệt
Rockwool T30 có thể được bố trí trong các cấu tạo xây dựng nhằm hỗ trợ giảm truyền nhiệt giữa các khu vực.
Hỗ trợ cấu tạo kỹ thuật
Dạng vật liệu sợi cho phép bố trí trong các khoang phù hợp với thiết kế và quy cách thi công.
Đặc Tính Kỹ Thuật Rockwool T30
| Thuộc tính | Rockwool T30 |
|---|---|
| Mật độ danh nghĩa | 30 kg/m³ |
| Loại vật liệu | Bông khoáng / Rockwool |
| Độ dày | 50 mm |
| Kích thước | 1200 x 5000 mm |
| Dạng sản phẩm | Dạng cuộn |
| Quy cách | Dạng cuộn |
| Ứng dụng | Cách âm, cách nhiệt và cấu tạo kỹ thuật phù hợp |
Thông Số Bông Khoáng Rockwool T30
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bông Khoáng Rockwool T30 |
| Mật độ | 30 kg/m³ |
| Vật liệu | Rockwool |
| Độ dày | 50 mm |
| Kích thước | 1200 x 5000 mm |
| Quy cách đóng gói | Dạng cuộn |
Ưu Điểm Của Bông Khoáng Rockwool T30
- Mật độ danh nghĩa 30 kg/m³.
- Dạng vật liệu sợi khoáng phù hợp bố trí trong khoang kết cấu.
- Có thể hỗ trợ hấp thụ âm thanh trong cấu tạo phù hợp.
- Có thể sử dụng trong các cấu tạo cần hỗ trợ cách nhiệt.
- Có thể kết hợp với khung xương và lớp bao che.
- Phù hợp nhiều cấu tạo xây dựng tùy yêu cầu kỹ thuật.
Hạn Chế Và Lưu Ý Khi Sử Dụng Rockwool T30
Rockwool T30 không phải là giải pháp cách âm độc lập cho mọi công trình. Vật liệu chỉ là một thành phần của hệ thống.
- Không đánh giá hiệu quả cách âm chỉ dựa vào mật độ.
- Cần hạn chế khe hở trong cấu tạo.
- Cần lựa chọn độ dày phù hợp với khoang thực tế.
- Cần xử lý các vị trí truyền âm phụ như cửa và khe tiếp giáp.
- Công trình yêu cầu cao nên được khảo sát trước khi chọn cấu tạo.
Ứng Dụng Của Bông Khoáng Rockwool T30
Vách ngăn
Có thể bố trí trong khoang vách theo cấu tạo được thiết kế.
Trần
Có thể sử dụng trong các hệ thống trần có khoang phù hợp.
Mái
Có thể xem xét trong các cấu tạo mái cần hỗ trợ kiểm soát nhiệt.
Phòng kỹ thuật và công trình
Rockwool T30 có thể được xem xét cho các cấu tạo kỹ thuật cần vật liệu sợi khoáng hỗ trợ xử lý âm thanh hoặc nhiệt.
Cấu Tạo Hệ Thống Sử Dụng Rockwool T30
Hiệu quả của Rockwool T30 phụ thuộc vào cấu tạo tổng thể. Một cấu tạo tham khảo có thể gồm:
Cấu tạo thực tế cần được điều chỉnh theo loại công trình, yêu cầu cách âm, yêu cầu nhiệt và điều kiện thi công.
Quy Trình Thi Công Rockwool T30
Xác định kích thước và điều kiện thực tế của vách, trần, mái hoặc khoang kỹ thuật.
Thi công hệ khung theo cấu tạo thiết kế.
Cắt Rockwool theo kích thước phù hợp với khoang cần lắp đặt.
Đặt vật liệu đều trong khoang và hạn chế các khe hở không cần thiết.
Lắp lớp bao che, kiểm tra các vị trí tiếp giáp và hoàn thiện.
Rockwool T30 vs T40 vs T60
| Tiêu chí | T30 | T40 | T60 |
|---|---|---|---|
| Mật độ | 30 kg/m³ | 40 kg/m³ | 60 kg/m³ |
| Khối lượng tương đối | Nhẹ hơn | Trung bình | Cao hơn |
| Cấu tạo | Theo thiết kế | Theo thiết kế | Theo thiết kế |
| Ứng dụng | Cách âm / cách nhiệt | Cách âm / cách nhiệt | Cấu tạo yêu cầu mật độ cao hơn |
Không nên mặc định T60 luôn phù hợp hơn T30. Việc lựa chọn mật độ phải dựa trên cấu tạo, độ dày, yêu cầu âm học, nhiệt và điều kiện thực tế của công trình.
Giá Bông Khoáng Rockwool T30
Giá Rockwool T30 phụ thuộc vào độ dày, kích thước, quy cách, số lượng và khu vực giao hàng. Vì vậy giá nên được xác nhận theo đơn hàng thực tế.
Thông tin cần gửi để báo giá
- Độ dày cần sử dụng.
- Diện tích hoặc số lượng.
- Kích thước khoang.
- Khu vực công trình.
- Mục đích sử dụng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Rockwool T30
Rockwool T30 là gì?
Rockwool T30 là bông khoáng có mật độ danh nghĩa 30 kg/m³, được sử dụng trong các cấu tạo cách âm, cách nhiệt và kỹ thuật phù hợp.
Rockwool T30 có cách âm không?
Rockwool T30 có thể hỗ trợ xử lý âm thanh khi được sử dụng đúng trong cấu tạo hệ thống. Hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào toàn bộ kết cấu.
Rockwool T30 có dùng cho vách thạch cao không?
Có thể xem xét sử dụng trong vách thạch cao nếu quy cách vật liệu phù hợp với khoang vách và yêu cầu thiết kế.
Rockwool T30 khác T40 như thế nào?
Khác biệt cơ bản là mật độ danh nghĩa: T30 là 30 kg/m³, còn T40 là 40 kg/m³. Lựa chọn cần dựa trên cấu tạo thực tế.
Rockwool T30 có dùng để cách nhiệt không?
Rockwool T30 có thể được sử dụng trong các cấu tạo cần hỗ trợ cách nhiệt tùy theo yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Rockwool T30 giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào độ dày, quy cách, số lượng và khu vực giao hàng. Liên hệ DHG để xác nhận báo giá thực tế.
Vật Liệu Rockwool Liên Quan
DHG Materials — Tư Vấn Vật Liệu
DHG Materials cung cấp và tư vấn các nhóm vật liệu phục vụ cách âm, tiêu âm và cách nhiệt. Đối với công trình cần xử lý âm thanh, lựa chọn vật liệu nên đi cùng với khảo sát và thiết kế cấu tạo phù hợp.
Nếu chưa xác định được nên sử dụng Rockwool T30, T40 hay T60, có thể dựa trên loại kết cấu, diện tích và mục đích sử dụng để lựa chọn quy cách phù hợp hơn.
Nhận Tư Vấn Bông Khoáng Rockwool T30
Gửi diện tích, độ dày mong muốn, loại kết cấu và khu vực công trình để DHG tư vấn quy cách và báo giá Rockwool T30.
★★★★★ Bông Khoáng Rockwool T30 vật liệu dễ sử dụng vì có tính linh hoạt cao
Trả lờiXóa