Trang chủ / Bông Khoáng Rockwool T80: Thông Số, Đặc Tính, Ứng Dụng & Báo Giá

Bông Khoáng Rockwool T80: Thông Số, Đặc Tính, Ứng Dụng & Báo Giá

VERIFIED PRODUCT KNOWLEDGE PAGE

Bông Khoáng Rockwool T80 80kg/m³ Dày 50mm

Bông khoáng Rockwool T80 dạng tấm, mật độ 80 kg/m³, độ dày 50mm, kích thước tiêu chuẩn cấu hình 600 × 1200mm. Sản phẩm được định hướng sử dụng trong các hệ thống cách nhiệt, hỗ trợ âm học và cấu tạo vách/trần theo thiết kế.

✓ VERIFIED SKU: Rockwool-T80
Bông khoáng Rockwool T80 80kg/m³ dày 50mm
SKU Rockwool-T80
Mật độ 80 kg/m³
Dạng Tấm
TECHNICAL KPI

Thông số nhanh Rockwool T80

Bộ thông số nhận diện chính của sản phẩm dạng tấm.

Mật độ
80 kg/m³
Density / T80
Độ dày
50 mm
Dạng tấm
Kích thước
600 × 1200 mm
Dạng tấm
SKU
Rockwool-T80
Product Identifier
TECHNICAL DATASHEET

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Rockwool T80

Bảng Thông Số Kỹ Thuật hiện tại đã chuẩn hóa theo thông số thực tế của Rockwool T80 (Tỷ trọng 80kg/m³). Do nhà sản xuất cung cấp.

Thuộc tính Giá trị Trạng thái
SKU Rockwool-T80 VERIFIED
Loại vật liệu Bông khoáng / Mineral Wool VERIFIED
Dạng sản phẩm Tấm VERIFIED
Mật độ 80 kg/m³ VERIFIED
Độ dày 50 mm VERIFIED
Kích thước 600 × 1200 mm VERIFIED
Hệ số dẫn nhiệt λ 0.034 - 0.036 W/m.K (ở 20°C) VERIFIED
NRC / hấp thụ âm 0.95 - 1.00 (Tần số 500Hz - 2000Hz) VERIFIED
Khả năng chống cháy (Fire Reaction) A1 (Non-combustible) - Chịu nhiệt > 650°C VERIFIED
Độ ẩm / Kháng nước Hấp thụ hơi nước 0.5% (Có dòng phủ bạc/kháng nước) VERIFIED
Rockwool T80

Rockwool T80 là gì?

Rockwool T80 là bông khoáng dạng tấm có mật độ danh định 80 kg/m³, cấu hình mặc định trong trang này là dày 50mm, kích thước 600 × 1200mm. Vật liệu có thể được tích hợp vào hệ thống vách, trần và các cấu tạo kỹ thuật nhằm hỗ trợ cách nhiệt và kiểm soát âm học. Hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào toàn bộ cấu tạo công trình, không nên đánh giá chỉ bằng mật độ bông.

PRODUCT KNOWLEDGE

Kiến thức sản phẩm Rockwool T80

01

Cấu trúc sợi khoáng

Rockwool thuộc nhóm vật liệu sợi khoáng, có cấu trúc dạng sợi được sử dụng trong nhiều hệ thống xây dựng.

02

Mật độ T80

T80 là định danh mật độ sản phẩm theo cấu hình đang sử dụng trên trang này: 80 kg/m³.

03

Hỗ trợ âm học

Bông khoáng có thể đóng vai trò trong hệ thống hấp thụ năng lượng âm khi được thiết kế đúng cấu tạo.

04

Hỗ trợ cách nhiệt

Vật liệu sợi khoáng có thể được sử dụng trong các cấu tạo kiểm soát truyền nhiệt.

05

Không phải giải pháp cách âm độc lập

Hiệu quả cách âm phụ thuộc vào khối lượng lớp bao, khung, khoang rỗng, vật liệu đàn hồi và các đường truyền âm khác.

06

Thiết kế theo hệ thống

Nên lựa chọn T80 theo mục tiêu công trình, cấu tạo vách/trần và yêu cầu kỹ thuật thực tế.

PRODUCT COMPARISON

T80 vs T40 / T50 / T60

So sánh theo cấp mật độ. Thông số kỹ thuật chi tiết của từng dòng cần đối chiếu đúng datasheet sản phẩm.

Tiêu chí T40 T50 T60 Rockwool T80
Mật độ danh định 40 kg/m³* 50 kg/m³* 60 kg/m³* 80 kg/m³
Độ dày 50 mm 50 mm 50 mm 50 mm
Kích thước 600 × 1200 mm 600 × 1200 mm 600 × 1200 mm 600 × 1200 mm
Định hướng sử dụng Tùy cấu hình và thiết kế Hệ vách / trần / âm học / nhiệt

* Các cấp T40/T50/T60 cần được xác nhận theo đúng sản phẩm,độ dày và tỷ trọng do nhà cung cấp và datasheet thực tế; Tránh gian lận thương mại.

APPLICATION MATRIX

Ma trận ứng dụng Rockwool T80

Vách thạch cao Phù hợp nghiên cứu cho cấu tạo vách nhiều lớp cần tăng cường đặc tính âm học và nhiệt.
Trần Có thể tích hợp trong cấu tạo trần kỹ thuật tùy thiết kế.
Phòng karaoke Có thể là một lớp trong hệ thống cách âm, kết hợp với các lớp có khối lượng và đàn hồi.
Studio / phòng thu Có thể được sử dụng trong cấu tạo âm học khi hệ thống được thiết kế đúng mục tiêu.
Văn phòng Có thể dùng trong hệ vách/trần nhằm hỗ trợ kiểm soát âm học giữa các không gian.
Công trình thương mại Lựa chọn theo yêu cầu thiết kế, tiêu chuẩn và hồ sơ kỹ thuật của công trình.
PROJECT / CONSTRUCTION FIT

Rockwool T80 phù hợp với cấu tạo nào?

Vách 2 mặt thạch cao

T80 có thể nằm trong khoang vách như một thành phần của hệ thống nhiều lớp.

Vách phòng chuyên dụng

Phù hợp nghiên cứu cho phòng cần kiểm soát truyền âm giữa các khu vực.

Trần cách âm

Có thể kết hợp với khung trần, lớp thạch cao và vật liệu đàn hồi.

INSTALLATION

Nguyên tắc lắp đặt Rockwool T80

1

Đo và chia ô

Xác định kích thước khoang khung và số lượng tấm cần sử dụng.

2

Lắp khung

Hoàn thiện hệ khung theo thiết kế trước khi đưa vật liệu vào khoang.

3

Lắp Rockwool

Đặt tấm Rockwool T80 đúng vị trí, hạn chế khe hở không cần thiết trong khoang.

4

Đóng lớp hoàn thiện

Hoàn thiện bằng lớp vật liệu theo cấu tạo thiết kế của hệ vách/trần.

BUYING CALCULATOR

Tính nhanh số tấm Rockwool T80

Một tấm 600 × 1200mm có diện tích danh nghĩa 0,72m².

Diện tích 1 tấm 0.72 m²
Diện tích sau hao hụt 10.50 m²
Số tấm cần 15 tấm
Thể tích 0.75 m³
PRICE / OFFER

Báo giá Rockwool T80

Giá bán phụ thuộc số lượng, khu vực giao hàng, cấu hình đơn hàng và thời điểm báo giá.

PRODUCT

Rockwool T80

340.000₫ / Kiện 6 tấm
Giá có thể biến động tùy vào thời điểm.
DIRECT CONSULTING

Nhận báo giá thực tế

Cung cấp diện tích, số lượng hoặc cấu tạo để được tư vấn cấu hình phù hợp.

☎ 0989 902 955
AVAILABILITY

Tình trạng cung ứng

SKU Rockwool-T80
Quy cách Tấm 50mm - 600 × 1200mm
Kiểm tra kho Liên hệ hotline để xác nhận còn hàng và thời gian giao nhận.
FAQ

Câu hỏi thường gặp

Rockwool T80 là gì?
Rockwool T80 là bông khoáng dạng tấm với mật độ danh định 80 kg/m³. Cấu hình trên trang này là dày 50mm, kích thước 600 × 1200mm.
Rockwool T80 dày bao nhiêu?
Cấu hình mặc định của sản phẩm trên trang này là 50mm.
Một tấm Rockwool T80 có kích thước bao nhiêu?
Quy cách mặc định là 600 × 1200mm, tương đương diện tích danh nghĩa 0,72m²/tấm.
Rockwool T80 có dùng để cách âm không?
Có thể sử dụng Rockwool T80 như một thành phần của hệ thống cách âm/âm học. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào toàn bộ cấu tạo vách hoặc trần, không chỉ riêng lớp bông khoáng.
Rockwool T80 có tốt hơn T40, T50 hoặc T60 không?
Không nên kết luận chỉ dựa vào mật độ. T80 có mật độ danh định cao hơn các cấp mật độ thấp hơn, nhưng lựa chọn phù hợp phải dựa trên độ dày, cấu tạo hệ thống, mục tiêu âm học/nhiệt và hồ sơ kỹ thuật.
Giá Rockwool T80 bao nhiêu?
Giá phụ thuộc số lượng, khu vực giao hàng và thời điểm báo giá. Liên hệ 0989 902 955 để nhận báo giá thực tế.
Làm sao tính số lượng Rockwool T80?
Với kích thước 600 × 1200mm, diện tích danh nghĩa một tấm là 0,72m². Có thể lấy diện tích cần phủ chia cho 0,72 rồi cộng thêm phần hao hụt thi công.
PRODUCT ATTRIBUTES

Thuộc tính sản phẩm

Rockwool Rockwool T80 Bông khoáng Mineral Wool 80 kg/m³ Dày 50mm 600 × 1200mm Vật liệu cách âm Vật liệu cách nhiệt Vật liệu âm học
INTERNAL LINK ARCHITECTURE

Cụm liên kết nội bộ

Các URL bên dưới là điểm liên kết mẫu; thay bằng URL thực tế của website nếu slug khác.

ROCKWOOL T80

Cần báo giá hoặc tư vấn cấu tạo?

Gửi diện tích, số lượng hoặc cấu tạo vách/trần để được tư vấn Rockwool T80 phù hợp.

0989 902 955
SKU: Rockwool-T80   •   80 kg/m³   •   50mm   •   600 × 1200mm